| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G |
GSM 900/1800 |
|
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước |
113 x 49 x 12.8 mm |
|
| Trọng lượng |
126 g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình |
TFT |
|
| Kích thước |
2.4 inches |
|
| Độ phân giải |
QVGA |
|
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo |
Nhạc chuông đa âm, MP3, AMR, WAV,rung |
|
| Loa ngoài |
Có |
|
| Jack 3.5mm |
Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD, lên tới 32 GB |
|
| Lưu trữ danh bạ |
2000 số (SIM 1 + SIM 2) |
|
|
Có game dựng sẵn trong máy |
||
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
| USB |
microUSB v2.0 |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau |
1.3 MP, 1280 x 960 pixels |
|
| Quay video |
Có |
|
| XỬ LÝ | ||
| Radio |
Đài FM |
|
| Tin nhắn |
SMS, MMS |
|
| Java |
v2.0 with A2DP |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
|
- 2 sim 2 sóng - Chặn cuộc gọi - Ghi âm không giới hạn (tùy thuộc bộ nhớ máy) - Hiển thị hình ảnh người gọi đến - Đọc sách điện tử - Bảo mật thông tin và dữ liệu cá nhân |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin |
Pin tiêu chuẩn Li-ion 1700mAh |
|
| Thời gian chờ |
Lên tới 650 h |
|
| Thời gian đàm thoại |
Lên tới 420 phút |
|
| KHÁC |