| TỔNG QUAN | ||
| Mạng | 2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 3G Network HSDPA 900 / 2100 - SIM 1 only |
|
| Ra mắt | Tháng 10, 2011 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 114 x 59 x 12.1 mm |
|
| Trọng lượng | 102 g |
|
| HIỆN THỊ | ||
| Màn Hình | TFT cảm ứng điện dung, 256K màu 320 x 480 pixels, 3.2 inches (~180 ppi pixel density) |
|
| Bàn Phím | bàn phím ảo |
|
| NHẠC CHUÔNG | ||
| Kiểu chuông | MP3 |
|
| Rung | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Lưu Trong máy | Không giới hạn số lượng danh bạ và các trường danh bạ |
|
| Lưu trữ cuôc gọi | Không giới hạn, phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ máy |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | Thẻ MicroSD, hỗ trợ thẻ 32GB (thẻ 2GB đi kèm) |
|
| Bộ nhớ Trong | 150 MB storage, 512 MB RAM |
|
| PHẦN MỀM | ||
| Hệ điều hành | Android OS, v2.3.4 (Gingerbread) |
|
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM |
|
| MEDIA | ||
| Tích hợp Camera | 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash, ghi dấu địa danh |
|
| Quay Video | VGA |
|
| Nghe nhạc | MP3/WAV/eAAC+ |
|
| Game | Hỗ trợ game từ Android Market |
|
| DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Có |
|
| EDGE | Có |
|
| 3G | HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
|
| WLAN | Wi-Fi 802.11 b/g, Wi-Fi hotspot, DLNA |
|
| Bluetooth | v3.0 with A2DP |
|
| USB | microUSB v2.0 |
|
| Tính năng đặc biêt | Chipset Qualcomm MSM7227T CPU 800 MHz ARMv6 GPU Adreno 200 Hỗ trợ cảm biến gia tốc, không gian, la bàn số SNS integration 02 SIM 02 sóng SNS integration Google Search, Maps, Gmail YouTube, Google Talk MP4/H.264/H.263 player MP3/WAV/eAAC+ player Chỉnh sửa văn bản Tổ chức công việc Ra lệnh giọng nói Đoán chữ thông minh |
|
| KẾT NỐI | ||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | Danh bạ, nhạc, hình ảnh, lịch làm việc |
|
| Cách nhập dữ liệu | màn hình cảm ứng |
|
| GPS | A-GPS |
|
| PIN | ||
| pin | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1500 mAh |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 05h |
|
| Thơi gian chờ | Lên tới 330h |