_________________________________________
TƯ VẤN BÁN HÀNG
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ TOÀN QUỐC
(04) 3938 5000 (Bấm phím 1)
(Từ 8h15 đến 21h45 tất cả các ngày trong tuần)
Hoặc quay máy lẻ từ 155 đến 159
Email: Sales@nhatcuong.com
KHDN MUA SỐ LƯỢNG LỚN MỜI LIÊN HỆ
Hotline : 09 3938 5000
| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
| Mạng 3G |
HSDPA 900 / 1900 / 2100 - RM-803 |
|
| Ra mắt |
Tháng 8, 2011 |
|
| Ngôn ngữ |
Đa ngôn ngữ |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước |
119 x 62.4 x 12.5 mm, 81.1 cc |
|
| Trọng lượng |
125.5 g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu |
|
| Kích thước |
3.7 inches |
|
| Độ phân giải |
480 x 800 pixels, (~252 ppi Mật độ cảm ứng) |
|
| Cảm ứng đa điểm |
Có |
|
| Kính bảo vệ màn hình |
Corning Gorilla Glass |
|
|
Nokia ClearBlack display |
||
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo |
Có rung, MP3, WAV ringtones |
|
| Loa ngoài |
Có |
|
| Jack 3.5mm |
Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Bộ nhớ trong |
8GB |
|
| Khe cắm thẻ nhớ |
Không hỗ trợ khe cắm thẻ |
|
| Bộ nhớ RAM |
512 MB RAM |
|
| Lưu trữ danh bạ |
Không giới hạn số lượng danh bạ và các trường danh bạ |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS |
Class 33 |
|
| EDGE |
Class 33 |
|
| Download / upload |
HSDPA 14.4 Mbps, HSUPA 5.76 Mbps |
|
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|
| Bluetooth |
Có, v2.1 with A2DP, EDR |
|
| USB |
Có, microUSB v2.0 |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau |
5 MP, 2592х1944 pixels, lấy nét tự động, LED flash, |
|
| Tính năng |
Ghi dấu địa danh |
|
| Quay video |
Có, 720p@30fps |
|
| Camera trước |
Không |
|
| XỬ LÝ | ||
| Hệ điều hành |
microsoft Windows Phone 7.5 Mango |
|
| Chipset |
Qualcomm MSM8255 Snapdragon |
|
| CPU |
1.4 GHz Scorpion |
|
| GPU |
Adreno 205 |
|
| Cảm biến |
Gia tốc, tiệm cận, la bàn |
|
| Radio |
Stereo FM radio with RDS |
|
| Định vị GPS |
Có, với hỗ trợ A-GPS |
|
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML5, RSS feeds |
|
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
|
| Java |
Không |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
|
Chỉ hỗ trợ Micro SIM |
||
|
Hủy bỏ tiếng ồn với mic chuyên dụng |
||
|
Nghe nhạc MP3/WAV/еAAC+/WMA |
||
|
Xem phim MP4/DivX/XviD/H.264/H.263/WMV |
||
|
Xem tài liệu,biên tập |
||
|
Biên tập ảnh |
||
|
Ghi âm giọng nói |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin |
Li-Ion 1300 mAh (BP-3L) |
|
| Thời gian chờ |
Lên tới 400 h (2G) /400 h (3G) |
|
| Thời gian đàm thoại |
Lên tới 6 h 50 ' (2G) / 7 h 40' (3G) |
|
| KHÁC |