| TỔNG QUAN | ||
| Mạng 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 2 |
|
| Ra mắt | tháng 5, 2010 |
|
| Ngôn ngữ | Có tiếng Việt |
|
| KÍCH THƯỚC | ||
| Kích thước | 114.5 x 49.5 x 11 mm |
|
| Trọng lượng | 92.8 g |
|
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình | TFT 256 nghìn màu |
|
| Kích thước | 2.4 inches |
|
| Độ phân giải | 240 x 320 pixels (~167 ppi pixel density) |
|
| ÂM THANH | ||
| Chuông báo | MP3, rung |
|
| Loa ngoài | Có |
|
| Jack 3.5mm | Có |
|
| BỘ NHỚ | ||
| Bộ nhớ trong | 78 MB |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD, lên tới 8 GB |
|
| Lưu trữ danh bạ | hỗ trợ 1000 số, với danh bạ hình |
|
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
|
| TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU | ||
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
| EDGE | Có |
|
| WLAN | Không |
|
| Bluetooth | Có, v2.0 with A2DP |
|
| USB | Có, microUSB v2.0 |
|
| CAMERA | ||
| Camera sau | 3.15 MP, 2048x1536 pixels |
|
| Quay video | Có, QCIF@15fps |
|
| Camera trước | Không |
|
| XỬ LÝ | ||
| Radio | Stereo FM radio with RDS |
|
| Định vị GPS | Không |
|
| Trình duyệt | HTML |
|
| Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
|
| Java | Có, MIDP 2.0 |
|
| TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT | ||
| - Dual SIM - MP3/WAV/aAAC+/WMA player - MP4/H.263 player - Tổ chức công việc - Từ điển tiếng Anh, tiếng Trung - Voice memo - Đoán chữ thông minh |
||
| PIN | ||
| Dung lượng pin | Standard battery, Li-Ion 1000 mAh |
|
| Thời gian chờ | Lên tới 600h |
|
| Thời gian đàm thoại | Lên tới 8h |
|
| KHÁC |