banner
banner
Điện Thoại
Nokia X3-02.5 (cty)   Philips Xenium X503 (cũ)
Nokia X3-02.5 (cty)
Philips Xenium X503 (cũ)
TỔNG QUAN
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
 
GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1
GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 2
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
 


 

Tháng 8, 2010
 
tháng 5, 2010
Có tiếng Việt
 
Có tiếng Việt

 

KÍCH THƯỚC
106.2 x 48.4 x 9.6 mm, 45.3 cc
 
114.5 x 49.5 x 11 mm
77.4 g
 
92.8 g

 

HIỂN THỊ
Màn hình TFT cảm ứng điện trở 256K màu
 
TFT 256 nghìn màu
2.4 inches
 
2.4 inches
240 x 320 pixels, (~167 ppi mật độ điểm ảnh )
 
240 x 320 pixels (~167 ppi pixel density)
Không
 


 


 

ÂM THANH
Có rung, Mp3
 
MP3, rung

 


 


 

BỘ NHỚ
256 MB
 
78 MB
MicroSD, lên tới 32G
 
microSD, lên tới 8 GB
128 MB RAM
 


 
hỗ trợ 1000 số, với danh bạ hình

 


 

TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
 
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
Class 10, 236.8 kbps
 

HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2 Mbps
 

Wi-Fi 802.11 b/g/n
 
Không
Có, v2.1 with A2DP, EDR
 
Có, v2.0 with A2DP

 

Có, microUSB v2.0
 
Có, microUSB v2.0

 

CAMERA
5 MP, 2592 x 1944 pixels
 
3.15 MP, 2048x1536 pixels

 

Quay video VGA@18fps
 
Có, QCIF@15fps
Không
 
Không

 

XỬ LÝ

 


 

1 GHz (RM-775) / 680 MHz (RM-639)
 


 


 

Stereo FM radio with RDS
 
Stereo FM radio with RDS
Không
 
Không
WAP 2.0/xHTML, HTML, Adobe Flash Lite
 
HTML
SMS, MMS, Email, IM
 
SMS, MMS, Email
Có, MIDP 2.1
 
Có, MIDP 2.0
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
Ứng dụng Facebook
 
- Hỗ trợ hai Sim
XviD/MP4/H.264/H.263/WMV
 
- MP3/WAV/aAAC+/WMA player
MP3/WAV/WMA/eAAC
 
- MP4/H.263 player
Tổ chức công việc
 
- Tổ chức công việc
Ghi âm giọng nói
 
- Từ điển tiếng Anh, tiếng Trung

 
- Voice memo

 
- Đoán chữ thông minh

 


 


 

PIN
Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 860 mAh (BL-4S)
 
Standard battery, Li-Ion 1000 mAh
Lên tới 408h (2G/3G)
 
Lên tới 600h
Lên tới 5h20' (2G), 3h30'(3G)
 
Lên tới 8h

 


 

KHÁC

 


 


 


 


 


 


 


 


 


 

Tìm sản phẩm khác để so sánh
 
Tìm sản phẩm để so sánh
Copyright © Nhật Cường Mobile 2011
Thiết kế web : FinalStyle