| Samsung Galaxy mini 2 S6500 (cty) | Philips W715 | |
|
||
|
TỔNG QUAN
|
||
|
2G Network GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
|
GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1
GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 2 |
|
|
3G Network HSDPA 900 / 2100
|
HSDPA 2100
|
|
|
|
|
|
|
Tháng 2, 2012
|
Tháng 7, 2011
|
|
|
Có tiếng Việt
|
Có tiếng Việt
|
|
|
|
|
|
|
KÍCH THƯỚC
|
||
|
109.4 x 58.6 x 11.6 mm
|
113.5 x 49.6 x 16.5 mm
|
|
|
105.3 g
|
|
|
|
|
|
|
|
HIỂN THỊ
|
||
|
TFT cảm ứng điện dung, 256k colors
|
TFT, 256 nghìn màu
|
|
|
3.27 inches
|
2.4 inches
|
|
|
320 x 480 pixels (~176 ppi pixel density)
|
240 x 320 pixels (~167 ppi pixel density)
|
|
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ÂM THANH
|
||
|
MP3, đa âm, rung
|
MP3, rung
|
|
|
Có
|
Có
|
|
|
Có
|
Không
|
|
|
|
|
|
|
BỘ NHỚ
|
||
|
4 GB storage
|
80 MB
|
|
|
microSD, up to 32 GB
|
microSD, lên tới 32 GB
|
|
|
512 MB RAM
|
|
|
|
Không giới hạn, phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ máy
|
Có
|
|
|
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
TRUYỀN TẢI DỮ LIỆU
|
||
|
Có
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
|
|
Có
|
Có
|
|
|
HSDPA, 7.2 Mbps
|
HSDPA, 3.6 Mbps; HSUPA, 384 Kbps
|
|
|
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot
|
Không
|
|
|
Yes, v3.0 with A2DP
|
Có, v2.1 with A2DP, EDR
|
|
|
Optional
|
|
|
|
Yes, microUSB v2.0
|
Có, microUSB v2.0
|
|
|
|
|
|
|
CAMERA
|
||
|
3.15 MP, 2048x1536 pixels, ghi dấu địa danh
|
3.15 MP, 2048x1536 pixels
|
|
|
Ghi dấu địa danh
|
|
|
|
Có, QVGA@25fps
|
Có, QVGA@15fps
|
|
|
Không
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
XỬ LÝ
|
||
|
Android OS, v2.3.6 (Gingerbread)
|
|
|
|
Qualcomm MSM7227
|
|
|
|
800 MHz
|
|
|
|
Adreno 200
|
|
|
|
Gia tốc, không gian, La bàn số
|
|
|
|
Stereo FM radio with RDS
|
Stereo FM radio with RDS
|
|
|
Có, A-GPS
|
Không
|
|
|
HTML
|
WAP 2.0/xHTML
|
|
|
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM, RSS
|
SMS (threaded view), MMS, Email
|
|
|
Yes, thông qua Java MIDP giả lập
|
Có, MIDP 2.0
|
|
|
TÍNH NĂNG ĐẶC BIỆT
|
||
|
- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Tổ chức công việc - Chỉnh sửa hình ảnh, video - Đọc văn bản - Google Search, Maps, Gmail,YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration- Voice memo/dial - Đoán chữ thông minh |
- Dual SIM
- MP3/WAV/AAC+ player - MP4/H.263 player - Tổ chức công việc - Voice memo - Đoán chữ thông minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
PIN
|
||
|
Li-Ion 1300 mAh
|
Pin tiêu chuẩn, Li-Ion 1900 mAh
|
|
|
Lên tới 540 h (2G) / Lên tới 420 h (3G)
|
Lên tới 545 h (3G) / 950 h (2G)
|
|
|
Lên tới 11 h 20 min (2G) / Lên tới 6 h 50 min (3G)
|
Lên tới 22 h (2G) / 12 h (3G)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KHÁC
|
||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tìm sản phẩm khác để so sánh
|
Tìm sản phẩm để so sánh
|
|